Sun,20/09/2026 00:13:51 GMT +7
Maccabi Tel Aviv
Đã kết thúc
4 - 1

(2 - 1)

Hapoel Tel Aviv
    VĐQG Isarel

      Phong Độ Maccabi Tel Aviv & Hapoel Tel Aviv

      Phong Độ Của Maccabi Tel Aviv
      Ngày Giải Đấu Tỷ Số
      08-09-2026
      Hapoel Beer Sheva
      1 - 4
      Maccabi Tel Aviv
      01-09-2026
      Maccabi Tel Aviv
      3 - 1
      Maccabi Haifa
      27-08-2026
      Maccabi Tel Aviv(N)
      1 - 1
      FC Lugano
      24-08-2026
      Hapoel Jerusalem
      2 - 5
      Maccabi Tel Aviv
      17-08-2026
      Maccabi Netanya
      0 - 1
      Maccabi Tel Aviv
      14-08-2026
      CSKA Sofia
      1 - 3
      Maccabi Tel Aviv
      19-01-2026
      Maccabi Haifa
      4 - 1
      Maccabi Tel Aviv
      15-01-2026
      Hapoel Tel Aviv
      1 - 1
      Maccabi Tel Aviv
      10-01-2026
      Maccabi Tel Aviv
      1 - 0
      Hapoel Bnei Sakhnin FC
      08-12-2025
      Hapoel Beer Sheva
      1 - 0
      Maccabi Tel Aviv
      Phong Độ Của Hapoel Tel Aviv
      Ngày Giải Đấu Tỷ Số
      08-09-2026
      Hapoel Tel Aviv
      4 - 0
      Hapoel Ramat Gan FC
      04-09-2026
      Hapoel Tel Aviv
      3 - 0
      Beitar Jerusalem
      31-08-2026
      Hapoel Haifa
      0 - 0
      Hapoel Tel Aviv
      28-08-2026
      Hapoel Tel Aviv(N)
      0 - 1
      Atalanta
      17-08-2026
      Hapoel Ironi Kiryat Shmona
      1 - 2
      Hapoel Tel Aviv
      20-01-2026
      Hapoel Tel Aviv
      2 - 1
      Hapoel Beer Sheva
      15-01-2026
      Hapoel Tel Aviv
      1 - 1
      Maccabi Tel Aviv
      10-01-2026
      Hapoel Haifa
      3 - 3
      Hapoel Tel Aviv
      08-11-2025
      Hapoel Jerusalem
      0 - 0
      Hapoel Tel Aviv
      01-11-2025
      Hapoel Tel Aviv
      2 - 0
      Ironi Tiberias

      Tường Thuật Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv

      Diễn biến chính Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
      • 19'
        Peretz D.   
        1-0
      • 33'
        1-1
           Torial S.
      • 36'
        Osher Davida   
        2-1
      • 45'
        2-1
           Torial S.
      • 66'
        (19)↑(9)↓   
        2-1
      • 76'
        2-1
           (51)↑(9)↓
      • 76'
        2-1
           (7)↑(98)↓
      • 76'
        2-1
           (27)↑(35)↓
      • 76'
        (6)↑(2)↓   
        2-1
      • 77'
        (33)↑(77)↓   
        2-1
      • 83'
        2-1
           (44)↑(15)↓
      • 87'
        2-1
           (21)↑(16)↓
      • 88'
        Layous H.   
        3-1
      • 90'
        (36)↑(16)↓   
        3-1
      • 90'
        Madmon E.   
        4-1
      Số liệu thống kê Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
      • Maccabi Tel Aviv
        Hapoel Tel Aviv
      • 5
        Phạt góc
        3
      •  
         
      • 0
        Phạt góc (Hiệp 1)
        1
      •  
         
      • 2
        Thẻ vàng
        5
      •  
         
      • 0
        Red card
        1
      •  
         
      • 19
        Tổng cú sút
        11
      •  
         
      • 9
        Sút trúng cầu môn
        4
      •  
         
      • 4
        Sút ra ngoài
        5
      •  
         
      • 6
        Cản sút
        2
      •  
         
      • 15
        Sút Phạt
        14
      •  
         
      • 62%
        Kiểm soát bóng
        38%
      •  
         
      • 57%
        Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
        43%
      •  
         
      • 507
        Số đường chuyền
        318
      •  
         
      • 87%
        Chuyền chính xác
        81%
      •  
         
      • 14
        Phạm lỗi
        15
      •  
         
      • 0
        Việt vị
        3
      •  
         
      • 1
        Đánh đầu
        0
      •  
         
      • 3
        Cứu thua
        5
      •  
         
      • 6
        Rê bóng thành công
        7
      •  
         
      • 9
        Đánh chặn
        7
      •  
         
      • 21
        Ném biên
        14
      •  
         
      • 1
        Woodwork
        0
      •  
         
      • 6
        Cản phá thành công
        7
      •  
         
      • 3
        Thử thách
        4
      •  
         
      • 4
        Successful center
        2
      •  
         
      • 3
        Kiến tạo thành bàn
        1
      •  
         
      • 24
        Long pass
        23
      •  
         
      • 66
        Pha tấn công
        44
      •  
         
      • 46
        Tấn công nguy hiểm
        38
      •  
         

      Kết quả, số liệu thống kê Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv ngày 15/09/2026 00:30

      Xem số liệu thống kê kết quả bóng đá trực tuyến giải VĐQG Isarel, thống kê chi tiết kết quả với những thông số quan trọng như kết quả tỷ số, kết quả phạt góc,... Tổng hợp chi tiết các thông tin như kết quả tỉ số, số lượng phạt góc được hưởng của đội Maccabi Tel Aviv, số pha đá phạt góc được hưởng của đội khách Hapoel Tel Aviv chi tiết nhất. Ngoài ra, bongdawap thống kê số thẻ vàng, thẻ đỏ mỗi đội phải nhận trong trận đấu.

      Trực tiếp diễn biến trận Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv

      Trực tiếp bóng đá, diễn biến trận Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv được cập nhật trực tiếp mang đến những thông tin hữu ích cho anh xem không có thời gian theo dõi trực tiếp trận đấu. Mỗi tình huống trên sân đều được chúng tôi cập nhật lại nhanh chóng, đưa tới những pha highlight như anh em đang trực tiếp theo dõi trên sân vậy.

      Ngoài ra còn thống kê diễn biến đội hình chính ra sân, các cầu thủ được thay người vào sân, những tình huống ném biên chi tiết trong trận đấu.

      Lịch sử đối đầu giữa Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv

      Để nhận định được một trận đấu thì những thống kê về thành tích đối đầu là hết sức quan trọng. Trong quá khứ luôn tồn tại những đội kỵ dơ của nhau nên xem tổng hợp những lần đối đầu giữa Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv trong lịch sử đem đến cho anh em soi kèo những cơ sở quan trọng để dự đoán diễn biến tình hình trận đấu trong sân.

      Phong độ hiện tại của Maccabi Tel Aviv: thống kê kết quả bóng đá 10 trận gần nhất trên sân khách và sân nhà, thống kê chi tiết từng trận đấu, từng giải đấu mà đội bóng này tham dự.

      Phong độ hiện tại của Hapoel Tel Aviv: thống kê kết quả bóng đá 10 trận gần nhất trên sân khách và sân nhà, thống kê chi tiết từng trận đấu ở từng đấu trường.